пролива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đổ ra, đổ xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пролива́юсь |
| ты | пролива́ешься |
| он / она / оно | пролива́ется |
| мы | пролива́емся |
| вы | пролива́етесь |
| они | пролива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пролива́лся |
| Giống cái | пролива́лась |
| Giống trung | пролива́лось |
| Số nhiều | пролива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пролива́йся |
| Số nhiều | пролива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пролива́ющийся | пролива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пролива́ясь | проливавшись |