долива́ть доливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ thêm, rót thêmВ, Рприбавлять
  2. đổ đầy, rót đầyдо какого-л. предела

Chia động từ

Hiện tại
ядолива́ю
тыдолива́ешь
он / она / онодолива́ет
мыдолива́ем
выдолива́ете
онидолива́ют
Quá khứ
Giống đựcдолива́л
Giống cáiдолива́ла
Giống trungдолива́ло
Số nhiềuдолива́ли
Mệnh lệnh
Số ítдолива́й
Số nhiềuдолива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдолива́ющийдолива́вший
Bị độngдолива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдолива́ядоливав, доливавши