долива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đổ thêm, rót thêmВ, Рприбавлять
- đổ đầy, rót đầyдо какого-л. предела
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | долива́ю |
| ты | долива́ешь |
| он / она / оно | долива́ет |
| мы | долива́ем |
| вы | долива́ете |
| они | долива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | долива́л |
| Giống cái | долива́ла |
| Giống trung | долива́ло |
| Số nhiều | долива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | долива́й |
| Số nhiều | долива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | долива́ющий | долива́вший |
| Bị động | долива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | долива́я | доливав, доливавши |