обли́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dội nước lên người, tạt nước lên mình, tắm bằng cách dội nước
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оболью́сь |
| ты | обольёшься |
| он / она / оно | обольётся |
| мы | обольёмся |
| вы | обольётесь |
| они | оболью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обли́лся |
| Giống cái | облила́сь |
| Giống trung | обли́лось//облило́сь |
| Số nhiều | обли́лись//облили́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обле́йся |
| Số nhiều | обле́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обли́вшись |