обли́ться облиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dội nước lên người, tạt nước lên mình, tắm bằng cách dội nước

Chia động từ

Tương lai
яоболью́сь
тыобольёшься
он / она / онообольётся
мыобольёмся
выобольётесь
ониоболью́тся
Quá khứ
Giống đựcобли́лся
Giống cáiоблила́сь
Giống trungобли́лось//облило́сь
Số nhiềuобли́лись//облили́сь
Mệnh lệnh
Số ítобле́йся
Số nhiềuобле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обли́вшись