облива́ться обливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tắm, giội, xốiТtự
  2. đầm đìa, đằm đìa, ướt đầm, đầm, đẫm, đẵmпокрываться чем-л.

Chia động từ

Hiện tại
яоблива́юсь
тыоблива́ешься
он / она / онооблива́ется
мыоблива́емся
выоблива́етесь
ониоблива́ются
Quá khứ
Giống đựcоблива́лся
Giống cáiоблива́лась
Giống trungоблива́лось
Số nhiềuоблива́лись
Mệnh lệnh
Số ítоблива́йся
Số nhiềuоблива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблива́ющийсяоблива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблива́ясьобливавшись

Ví dụ

  • обливаться холодной водой
    tắm (giội, xối) nước lạnh
  • обливаться потом
    đầm đìa (ướt đầm, đầm, đẫm, đẵm) mồ hôi
  • обливаться слезами
    đầm đìa (đẫm) lệ, ướt đầm (đầm) nước mắt