доли́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rót thêm, đổ thêm, thêm vào, rót đầy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | долью́ |
| ты | дольёшь |
| он / она / оно | дольёт |
| мы | дольём |
| вы | дольёте |
| они | долью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доли́л//до́лил |
| Giống cái | долила́ |
| Giống trung | доли́ло//до́лило |
| Số nhiều | доли́ли//до́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доле́й |
| Số nhiều | доле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | доли́вший |
| Bị động | — | долитый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доли́в, доливши, долья |