доли́ть долить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rót thêm, đổ thêm, thêm vào, rót đầy

Chia động từ

Tương lai
ядолью́
тыдольёшь
он / она / онодольёт
мыдольём
выдольёте
онидолью́т
Quá khứ
Giống đựcдоли́л//до́лил
Giống cáiдолила́
Giống trungдоли́ло//до́лило
Số nhiềuдоли́ли//до́лили
Mệnh lệnh
Số ítдоле́й
Số nhiềuдоле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доли́вший
Bị động—долитый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доли́в, доливши, долья