сли́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chảy nhập vào nhau
- hòa vào, hợp nhất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | солью́сь |
| ты | сольёшься |
| он / она / оно | сольётся |
| мы | сольёмся |
| вы | сольётесь |
| они | солью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сли́лся |
| Giống cái | слила́сь |
| Giống trung | сли́лось//слило́сь |
| Số nhiều | сли́лись//слили́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сле́йся |
| Số nhiều | сле́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сли́вшись |