отли́вка отливка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đúc, rót khuôn, đổ khuôn
  2. đồ đúc, vật đúcизделие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотли́вкаотли́вки
Sinh cáchотли́вкиотли́вок
Tặng cáchотли́вкеотли́вкам
Đối cáchотли́вкуотли́вки
Công cụ cáchотли́вкой, отли́вкоюотли́вками
Giới cáchотли́вкеотли́вках