проли́ться пролиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ mưa
  2. chảy tràn, đổ ra
  3. lan tỏa, tuôn raabout light music etc

Chia động từ

Tương lai
япролью́сь
тыпрольёшься
он / она / онопрольётся
мыпрольёмся
выпрольётесь
онипролью́тся
Quá khứ
Giống đựcпроли́лся
Giống cáiпролила́сь
Giống trungпроли́лось//пролило́сь
Số nhiềuпроли́лись//пролили́сь
Mệnh lệnh
Số ítпроле́йся
Số nhiềuпроле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проли́вшись