проли́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể пролива́тьсяĐổ ra, đổ xuống
Nghĩa
- đổ mưa
- chảy tràn, đổ ra
- lan tỏa, tuôn raabout light music etc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пролью́сь |
| ты | прольёшься |
| он / она / оно | прольётся |
| мы | прольёмся |
| вы | прольётесь |
| они | пролью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проли́лся |
| Giống cái | пролила́сь |
| Giống trung | проли́лось//пролило́сь |
| Số nhiều | проли́лись//пролили́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проле́йся |
| Số nhiều | проле́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проли́вшись |
