проли́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Eo biển, eo bể, eo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проли́в | проли́вы |
| Sinh cách | проли́ва | проли́вов |
| Tặng cách | проли́ву | проли́вам |
| Đối cách | проли́в | проли́вы |
| Công cụ cách | проли́вом | проли́вами |
| Giới cách | проли́ве | проли́вах |