полива́ть поливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tưới, rưới, tưới nước

Chia động từ

Hiện tại
яполива́ю
тыполива́ешь
он / она / онополива́ет
мыполива́ем
выполива́ете
ониполива́ют
Quá khứ
Giống đựcполива́л
Giống cáiполива́ла
Giống trungполива́ло
Số nhiềuполива́ли
Mệnh lệnh
Số ítполива́й
Số nhiềuполива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngполива́ющийполива́вший
Bị độngполива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từполива́яполивав, поливавши