поли́ться политься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy ra, tuôn ra, trút xuốngначать литьсяbắt đầu

Chia động từ

Tương lai
яполью́сь
тыпольёшься
он / она / онопольётся
мыпольёмся
выпольётесь
ониполью́тся
Quá khứ
Giống đựcполи́лся
Giống cáiполила́сь
Giống trungполи́лось//полило́сь
Số nhiềuполи́лись//полили́сь
Mệnh lệnh
Số ítполе́йся
Số nhiềuполе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поли́вшись