Từ điển

    облива́ние обливание

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. Tắm giội, tắm hương sen, giội, xối
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)