излива́ться изливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thổ lộ tình cảmtỏ bày

Chia động từ

Hiện tại
яизлива́юсь
тыизлива́ешься
он / она / оноизлива́ется
мыизлива́емся
выизлива́етесь
ониизлива́ются
Quá khứ
Giống đựcизлива́лся
Giống cáiизлива́лась
Giống trungизлива́лось
Số nhiềuизлива́лись
Mệnh lệnh
Số ítизлива́йся
Số nhiềuизлива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизлива́ющийсяизлива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизлива́ясьизливавшись

Ví dụ

  • изливаться в выражениях благодарности
    không ngớt lời cảm ơn