излива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thổ lộ tình cảmtỏ bày
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | излива́юсь |
| ты | излива́ешься |
| он / она / оно | излива́ется |
| мы | излива́емся |
| вы | излива́етесь |
| они | излива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | излива́лся |
| Giống cái | излива́лась |
| Giống trung | излива́лось |
| Số nhiều | излива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | излива́йся |
| Số nhiều | излива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | излива́ющийся | излива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | излива́ясь | изливавшись |
Ví dụ
- изливаться в выражениях благодарностиkhông ngớt lời cảm ơn