разли́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nước lũ, lũполоводе
- rót ra, đổ ra, rót, đổдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разли́в | разли́вы |
| Sinh cách | разли́ва | разли́вов |
| Tặng cách | разли́ву | разли́вам |
| Đối cách | разли́в | разли́вы |
| Công cụ cách | разли́вом | разли́вами |
| Giới cách | разли́ве | разли́вах |