влива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể влитьrót vào, truyền vào
Nghĩa
- rót... vào, đổ... vào, chiết... vàoВ, Р
- tiêmделать вливание
- tiếp thêm, truyền thêm, thêmперен.
- đưa... vào, nhập... vàoВвключатьперен.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | влива́ю |
| ты | влива́ешь |
| он / она / оно | влива́ет |
| мы | влива́ем |
| вы | влива́ете |
| они | влива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | влива́л |
| Giống cái | влива́ла |
| Giống trung | влива́ло |
| Số nhiều | влива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | влива́й |
| Số nhiều | влива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | влива́ющий | влива́вший |
| Bị động | влива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | влива́я | вливав, вливавши |
Ví dụ
- вливать что-л. по каплеrót cái gì từng giọt
- вливать бодростьtiếp thêm tinh thần sảng khoái