обли́вка обливка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phủ men, tráng men, tráng, phủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобли́вкаобли́вки
Sinh cáchобли́вкиобли́вок
Tặng cáchобли́вкеобли́вкам
Đối cáchобли́вкуобли́вки
Công cụ cáchобли́вкой, обли́вкоюобли́вками
Giới cáchобли́вкеобли́вках