обли́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phủ men, tráng men, tráng, phủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обли́вка | обли́вки |
| Sinh cách | обли́вки | обли́вок |
| Tặng cách | обли́вке | обли́вкам |
| Đối cách | обли́вку | обли́вки |
| Công cụ cách | обли́вкой, обли́вкою | обли́вками |
| Giới cách | обли́вке | обли́вках |