разли́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể разлива́тьchiết... sang, rót... vào, đổ... vào; làm đổ... ra, làm té... ra, hắt... ra, đổ... ra
Nghĩa
- tỏa khắppoetic
- rót chia
- làm đổ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разолью́ |
| ты | разольёшь |
| он / она / оно | разольёт |
| мы | разольём |
| вы | разольёте |
| они | разолью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разли́л |
| Giống cái | разлила́ |
| Giống trung | разли́ло |
| Số nhiều | разли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разле́й |
| Số nhiều | разле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разли́вший |
| Bị động | — | разли́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разли́в, разливши |