перели́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổ sang, rót sang, chuyển sangtransferring elsewhere
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перелью́ |
| ты | перельёшь |
| он / она / оно | перельёт |
| мы | перельём |
| вы | перельёте |
| они | перелью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перели́л |
| Giống cái | перелила́ |
| Giống trung | перели́ло |
| Số nhiều | перели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переле́й |
| Số nhiều | переле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перели́вший |
| Bị động | — | перели́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перели́в, переливши |