подли́вка подливка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nịnh hót, xu nịnh, nịnh nọt, bợ đỡ, liếm gót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподли́вкаподли́вки
Sinh cáchподли́вкиподли́вок
Tặng cáchподли́вкеподли́вкам
Đối cáchподли́вкуподли́вки
Công cụ cáchподли́вкой, подли́вкоюподли́вками
Giới cáchподли́вкеподли́вках

Từ liên quan