подли́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nịnh hót, xu nịnh, nịnh nọt, bợ đỡ, liếm gót
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подли́вка | подли́вки |
| Sinh cách | подли́вки | подли́вок |
| Tặng cách | подли́вке | подли́вкам |
| Đối cách | подли́вку | подли́вки |
| Công cụ cách | подли́вкой, подли́вкою | подли́вками |
| Giới cách | подли́вке | подли́вках |