поли́ть полить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tướito water or pour
  2. bắt đầu đổ ào

Chia động từ

Tương lai
яполью́
тыпольёшь
он / она / онопольёт
мыпольём
выпольёте
ониполью́т
Quá khứ
Giống đựcполи́л//по́лил
Giống cáiполила́
Giống trungполи́ло//по́лило
Số nhiềuполи́ли//по́лили
Mệnh lệnh
Số ítполе́й
Số nhiềuполе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поли́вший
Bị động—политый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поли́в, поливши, полья