разлива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разли́тьсяtràn ra, lan rộng
Nghĩa
- tràn bờ, tràn ngập, tràn đầyвыходить из берегов
- đổ ra, té ra, hắt raпроливаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разлива́юсь |
| ты | разлива́ешься |
| он / она / оно | разлива́ется |
| мы | разлива́емся |
| вы | разлива́етесь |
| они | разлива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разлива́лся |
| Giống cái | разлива́лась |
| Giống trung | разлива́лось |
| Số nhiều | разлива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разлива́йся |
| Số nhiều | разлива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разлива́ющийся | разлива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разлива́ясь | разливавшись |
Ví dụ
- разливаться рекойkhóc nức nở, khóc sướt mướt