Từ điển

    литьё

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Đúc

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлитьёлитья́
    Sinh cáchлитья́лите́й
    Tặng cáchлитью́литья́м
    Đối cáchлитьёлитья́
    Công cụ cáchлитьёмлитья́ми
    Giới cáchлитье́литья́х
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)