литьё
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | литьё | литья́ |
| Sinh cách | литья́ | лите́й |
| Tặng cách | литью́ | литья́м |
| Đối cách | литьё | литья́ |
| Công cụ cách | литьём | литья́ми |
| Giới cách | литье́ | литья́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | литьё | литья́ |
| Sinh cách | литья́ | лите́й |
| Tặng cách | литью́ | литья́м |
| Đối cách | литьё | литья́ |
| Công cụ cách | литьём | литья́ми |
| Giới cách | литье́ | литья́х |