поли́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tưới, rưới, tưới nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поли́в | поли́вы |
| Sinh cách | поли́ва | поли́вов |
| Tặng cách | поли́ву | поли́вам |
| Đối cách | поли́в | поли́вы |
| Công cụ cách | поли́вом | поли́вами |
| Giới cách | поли́ве | поли́вах |
Ví dụ
- искуственный полив[sự] tưới nhân tạo