подли́ть подлить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rót thêm, đổ thêm

Chia động từ

Tương lai
яподолью́
тыподольёшь
он / она / оноподольёт
мыподольём
выподольёте
ониподолью́т
Quá khứ
Giống đựcподли́л//по́длил
Giống cáiподлила́
Giống trungподли́ло//по́длило
Số nhiềuподли́ли//по́длили
Mệnh lệnh
Số ítподле́й
Số nhiềuподле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подли́вший
Bị động—подлитый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подли́в, подливши