подли́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rót thêm, đổ thêm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подолью́ |
| ты | подольёшь |
| он / она / оно | подольёт |
| мы | подольём |
| вы | подольёте |
| они | подолью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подли́л//по́длил |
| Giống cái | подлила́ |
| Giống trung | подли́ло//по́длило |
| Số nhiều | подли́ли//по́длили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подле́й |
| Số nhiều | подле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подли́вший |
| Bị động | — | подлитый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подли́в, подливши |