лей
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- leu
- leuRomanian and Moldavian currency
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лей | ле́и |
| Sinh cách | ле́я | ле́ев |
| Tặng cách | ле́ю | ле́ям |
| Đối cách | лей | ле́и |
| Công cụ cách | ле́ем | ле́ями |
| Giới cách | ле́е | ле́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лей | ле́и |
| Sinh cách | ле́я | ле́ев |
| Tặng cách | ле́ю | ле́ям |
| Đối cách | лей | ле́и |
| Công cụ cách | ле́ем | ле́ями |
| Giới cách | ле́е | ле́ях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лью́ |
| ты | льёшь |
| он / она / оно | льёт |
| мы | льём |
| вы | льёте |
| они | лью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ли́л |
| Giống cái | лила́ |
| Giống trung | ли́ло |
| Số nhiều | ли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ле́й |
| Số nhiều | ле́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лью́щий | ли́вший |
| Bị động | — | ли́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ли́в, ливши |