теку́щий
tính từ
Nghĩa
- hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, nàyтеперешний
- thường ngày, hàng ngày, hằng ngàyповседневный
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | теку́щий | теку́щее | теку́щая | теку́щие |
| Sinh cách | теку́щего | теку́щего | теку́щей | теку́щих |
| Tặng cách | теку́щему | теку́щему | теку́щей | теку́щим |
| Đối cách | теку́щий, теку́щего | теку́щее | теку́щую | теку́щие, теку́щих |
| Công cụ cách | теку́щим | теку́щим | теку́щей, (теку́щею) | теку́щими |
| Giới cách | теку́щем | теку́щем | теку́щей | теку́щих |
Ví dụ
- текущий моментlúc này, hiện nay, hiện thời
- в текущийем годуtrong năm nay
- текущие событияnhững sự kiện hiện thời, những sự biến hiện tại, những sự việc đang diễn ra
Từ liên quan
тече́ниеtiến trình, thời kỳ; dòng chảyтечьrò nước; chảyвытека́тьchảy ra, tuôn ra, trào raстека́тьChảy xuống; nhỏ xuống, nhỏ giọtуте́чкаchảy đi, rò rỉ; Hao hụtрастека́тьсяChảy tứ tung, chảy loang; nhòe ra, loang raисте́чьchảy hết; hết hạn, trôi quaзате́чьtê dại; chảy vàoуте́чьchảy mất, trôi quaтеку́чийlưu động, lưu chuyển, không cố định; lưu, chảyпроистека́тьbắt nguồn từ, xuất phát từисте́кшийQua, qua rồi, vừa quaстека́тьсяChảy vào, chảy dồn vào, hợp lưuобтека́емыйThuôn, thuôn thuôn, có dạng xuyên dòngвы́течьchảy ra, rò rỉутека́тьchảy đi, trôi đi, rò, rỉ; thoát đi, thoát mất, xìобтека́тьchảy quanh, chảy vòng, chảy lướt quanhрасте́чьсяchảy ra, loang ra, lan raсамотёкTự chảy; tự phát, buông trôi, buông xuôiперетека́тьchảy; tràn ra, chảy trànподтёкvết lem, vết ố, vết ẩm, vết bầmпроте́чьtrôi qua, qua đi; chảy qua, rò qua, thấm quaоте́чьsưng lên, phù lên, chảy raзатека́тьsưmg lên, phồng lên, sưng húp; thẩm lậu, chảy vàoпротека́ниеdiễn biến, quá trình; sự chảy, sự lưu thôngвтека́тьchảy vào, đổ vàoнатёкmăng đá, nhũ đá, cặn lắng, kết tủaнатека́тьnhỏ giọt, thấm, chảy nhỏ, nhỏ từng giọtобтека́емостьtính khí động học, độ thon gọn, tính trơn truотека́тьnhỏ giọt, nhỏ nến; Phù lên, xưng lên, húp lênподтека́тьRỉ vào, lọt vào, chảy vào, thấm vào, ngấm vào, thẩm lậuпроте́кшийđã qua, vừa qua, trước đóсамотёкомnhờ trọng lực, bằng trọng lực, chảy theo trọng lựcтеку́честьlưu thông, lưu chuyển; lưu, chảyпроисте́чьphát sinh, bắt nguồn, dẫn đến, nảy sinhстечьtháo cạn, thoát đi; chảy xuống, tuôn xuốngвытека́ниеsự chảy ra, sự rò rỉзатёкphù nề; sưng, sưng phùоттёкsự phù nề, sự sưngпроистече́ниеnguồn gốc, xuất xứпротёкрастека́ниеsự lan ra, sự chảy loangсверхтеку́честьtính siêu chảyбыстротеку́щийchảy nhanh, chóng quaкровоподтёчныйсамотёчныйсверхтеку́чийsiêu chảyвтечьchảy vàoдотека́тьchảy cạn, chảy đến cuốiдоте́чьchảy đến, thấm đếnнате́чьtích tụ, chảy đầyобте́чьchảy quanh, vượt quaоттека́тьthoát nước, chảy ra; chảyотте́чьchảy đi, rút xuống; xẹp xuống, giảm sưngперете́чьchuyển thành, biến thành; chảy tràn, chảy sangподте́чьthấm, rò, chảy, rỉ
