теку́щий текущий

tính từ

Nghĩa

  1. hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, nàyтеперешний
  2. thường ngày, hàng ngày, hằng ngàyповседневный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтеку́щийтеку́щеетеку́щаятеку́щие
Sinh cáchтеку́щеготеку́щеготеку́щейтеку́щих
Tặng cáchтеку́щемутеку́щемутеку́щейтеку́щим
Đối cáchтеку́щий, теку́щеготеку́щеетеку́щуютеку́щие, теку́щих
Công cụ cáchтеку́щимтеку́щимтеку́щей, (теку́щею)теку́щими
Giới cáchтеку́щемтеку́щемтеку́щейтеку́щих

Ví dụ

  • текущий момент
    lúc này, hiện nay, hiện thời
  • в текущийем году
    trong năm nay
  • текущие события
    những sự kiện hiện thời, những sự biến hiện tại, những sự việc đang diễn ra

Từ liên quan

тече́ниеtiến trình, thời kỳ; dòng chảyтечьrò nước; chảyвытека́тьchảy ra, tuôn ra, trào raстека́тьChảy xuống; nhỏ xuống, nhỏ giọtуте́чкаchảy đi, rò rỉ; Hao hụtрастека́тьсяChảy tứ tung, chảy loang; nhòe ra, loang raисте́чьchảy hết; hết hạn, trôi quaзате́чьtê dại; chảy vàoуте́чьchảy mất, trôi quaтеку́чийlưu động, lưu chuyển, không cố định; lưu, chảyпроистека́тьbắt nguồn từ, xuất phát từисте́кшийQua, qua rồi, vừa quaстека́тьсяChảy vào, chảy dồn vào, hợp lưuобтека́емыйThuôn, thuôn thuôn, có dạng xuyên dòngвы́течьchảy ra, rò rỉутека́тьchảy đi, trôi đi, rò, rỉ; thoát đi, thoát mất, xìобтека́тьchảy quanh, chảy vòng, chảy lướt quanhрасте́чьсяchảy ra, loang ra, lan raсамотёкTự chảy; tự phát, buông trôi, buông xuôiперетека́тьchảy; tràn ra, chảy trànподтёкvết lem, vết ố, vết ẩm, vết bầmпроте́чьtrôi qua, qua đi; chảy qua, rò qua, thấm quaоте́чьsưng lên, phù lên, chảy raзатека́тьsưmg lên, phồng lên, sưng húp; thẩm lậu, chảy vàoпротека́ниеdiễn biến, quá trình; sự chảy, sự lưu thôngвтека́тьchảy vào, đổ vàoнатёкmăng đá, nhũ đá, cặn lắng, kết tủaнатека́тьnhỏ giọt, thấm, chảy nhỏ, nhỏ từng giọtобтека́емостьtính khí động học, độ thon gọn, tính trơn truотека́тьnhỏ giọt, nhỏ nến; Phù lên, xưng lên, húp lênподтека́тьRỉ vào, lọt vào, chảy vào, thấm vào, ngấm vào, thẩm lậuпроте́кшийđã qua, vừa qua, trước đóсамотёкомnhờ trọng lực, bằng trọng lực, chảy theo trọng lựcтеку́честьlưu thông, lưu chuyển; lưu, chảyпроисте́чьphát sinh, bắt nguồn, dẫn đến, nảy sinhстечьtháo cạn, thoát đi; chảy xuống, tuôn xuốngвытека́ниеsự chảy ra, sự rò rỉзатёкphù nề; sưng, sưng phùоттёкsự phù nề, sự sưngпроистече́ниеnguồn gốc, xuất xứпротёкрастека́ниеsự lan ra, sự chảy loangсверхтеку́честьtính siêu chảyбыстротеку́щийchảy nhanh, chóng quaкровоподтёчныйсамотёчныйсверхтеку́чийsiêu chảyвтечьchảy vàoдотека́тьchảy cạn, chảy đến cuốiдоте́чьchảy đến, thấm đếnнате́чьtích tụ, chảy đầyобте́чьchảy quanh, vượt quaоттека́тьthoát nước, chảy ra; chảyотте́чьchảy đi, rút xuống; xẹp xuống, giảm sưngперете́чьchuyển thành, biến thành; chảy tràn, chảy sangподте́чьthấm, rò, chảy, rỉ

Từ đồng nghĩa

течь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rò nướcпропускать воду
  2. chảyперемещаться, струиться
  3. chảy, tuôn, rò
  4. rò rỉпропускать воду
  5. tuônперемещаться, струиться

Chia động từ

Hiện tại
ятеку́
тытечёшь
он / она / онотечёт
мытечём
вытечёте
онитеку́т
Quá khứ
Giống đựcтёк
Giống cáiтекла́
Giống trungтекло́
Số nhiềuтекли́
Mệnh lệnh
Số ítтеки́
Số nhiềuтеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтеку́щийтёкший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—тёкши

Từ liên quan

тече́ниеtiến trình, thời kỳ; dòng chảyтокdòng điện; dòng chảyвытека́тьchảy ra, tuôn ra, trào raотёкPhù, thũng, nề, phù thũngстека́тьChảy xuống; nhỏ xuống, nhỏ giọtпоте́чьbắt đầu chảy, bắt đầu ròуте́чкаchảy đi, rò rỉ; Hao hụtприто́кnhập thêm, gia thêm, đến thêm, bổ sung thêm; sông nhánh, nhánh sông, chi lưuрастека́тьсяChảy tứ tung, chảy loang; nhòe ra, loang raисте́чьchảy hết; hết hạn, trôi quaзате́чьtê dại; chảy vàoистече́ниеsự hết hạn; sự hết hạnпрото́каnhánh sông, kênh thôngуте́чьchảy mất, trôi quaстокchảy, chảy xuống, chảy xuôi; cốngтеку́чийlưu động, lưu chuyển, không cố định; lưu, chảyстека́тьсяChảy vào, chảy dồn vào, hợp lưuвы́течьchảy ra, rò rỉутека́тьchảy đi, trôi đi, rò, rỉ; thoát đi, thoát mất, xìобтека́тьchảy quanh, chảy vòng, chảy lướt quanhрасте́чьсяchảy ra, loang ra, lan raперетека́тьchảy; tràn ra, chảy trànподтёкvết lem, vết ố, vết ẩm, vết bầmпроте́чьtrôi qua, qua đi; chảy qua, rò qua, thấm quaоте́чьsưng lên, phù lên, chảy raзатека́тьsưmg lên, phồng lên, sưng húp; thẩm lậu, chảy vàoпротека́ниеdiễn biến, quá trình; sự chảy, sự lưu thôngвтека́тьchảy vào, đổ vàoотека́тьnhỏ giọt, nhỏ nến; Phù lên, xưng lên, húp lênподтека́тьRỉ vào, lọt vào, chảy vào, thấm vào, ngấm vào, thẩm lậuпритека́тьchảy đến, dồn về, chảy vàoзатека́ниеsự chảy vào, sự thấm vào, sự thẩm thấu; sự tê dại, cảm giác kim châmстека́ниестечьtháo cạn, thoát đi; chảy xuống, tuôn xuốngрастека́ниеsự lan ra, sự chảy loangте́чкаĐộng đựcвтечьchảy vàoдотека́тьchảy cạn, chảy đến cuốiдоте́чьchảy đến, thấm đếnобте́чьchảy quanh, vượt quaподте́чьthấm, rò, chảy, rỉприте́чьchảy tới, chảy về, róc rách tớiсте́чьсяtụ lại, đổ về, quy tụ, tập trungвтеканиеистеканиеобтеканиеdòng chảy quanh, dòng khí cuốn, sự bao quanh dòng chảy, dòng chảy vòngперетека́ниеsự tràn ra, sự chảy tràn, sự tràn ngậpподтека́ниеsự rò rỉ, sự thấm, sự nhỏ giọt, sự chảy rỉподто́кdòng chảy ngầm, sự thấm vào, dòng nước ngầm

Từ đồng nghĩa