натека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нате́чьtích tụ, chảy đầy
Nghĩa
- nhỏ giọt, thấm, chảy nhỏ, nhỏ từng giọtby dripping
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | натека́ю |
| ты | натека́ешь |
| он / она / оно | натека́ет |
| мы | натека́ем |
| вы | натека́ете |
| они | натека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | натека́л |
| Giống cái | натека́ла |
| Giống trung | натека́ло |
| Số nhiều | натека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | натека́й |
| Số nhiều | натека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | натека́ющий | натека́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | натека́я | натека́в, натека́вши |