уте́чь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chảy mất, trôi qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | утеку́ |
| ты | утечёшь |
| он / она / оно | утечёт |
| мы | утечём |
| вы | утечёте |
| они | утеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | утёк |
| Giống cái | утекла́ |
| Giống trung | утекло́ |
| Số nhiều | утекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | утеки́ |
| Số nhiều | утеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | утёкший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | утёкши |