исте́кший истекший

tính từ

Nghĩa

  1. Qua, qua rồi, vừa qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисте́кшийисте́кшееисте́кшаяисте́кшие
Sinh cáchисте́кшегоисте́кшегоисте́кшейисте́кших
Tặng cáchисте́кшемуисте́кшемуисте́кшейисте́кшим
Đối cáchисте́кший, исте́кшегоисте́кшееисте́кшуюисте́кшие, исте́кших
Công cụ cáchисте́кшимисте́кшимисте́кшей, исте́кшеюисте́кшими
Giới cáchисте́кшемисте́кшемисте́кшейисте́кших
Dạng ngắnисте́кшисте́кшеисте́кшаисте́кши

Ví dụ

  • в истекшийем году
    trong năm [vừa] qua
  • за истекшийпериод
    trong thời gian [vừa] qua
  • цифры за истекший месяц
    những con số trong tháng [vừa] qua

истёкший

tính từ

Nghĩa

  1. Qua, qua rồi, vừa qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchистёкшийистёкшееистёкшаяистёкшие
Sinh cáchистёкшегоистёкшегоистёкшейистёкших
Tặng cáchистёкшемуистёкшемуистёкшейистёкшим
Đối cáchистёкшего, истёкшийистёкшееистёкшуюистёкших, истёкшие
Công cụ cáchистёкшимистёкшимистёкшей, истёкшеюистёкшими
Giới cáchистёкшемистёкшемистёкшейистёкших

Ví dụ

  • в истекшийем году
    trong năm [vừa] qua
  • за истекшийпериод
    trong thời gian [vừa] qua
  • цифры за истекший месяц
    những con số trong tháng [vừa] qua

исте́чь истечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy hết
  2. hết hạn, trôi qua

Chia động từ

Tương lai
яистеку́
тыистечёшь
он / она / оноистечёт
мыистечём
выистечёте
ониистеку́т
Quá khứ
Giống đựcистёк
Giống cáiистекла́
Giống trungистекло́
Số nhiềuистекли́
Mệnh lệnh
Số ítистеки́
Số nhiềuистеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—истёкший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—истёкши