протека́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- diễn biến, quá trình
- sự chảy, sự lưu thông
- sự rò rỉ, sự thấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | протека́ние | протека́ния |
| Sinh cách | протека́ния | протека́ний |
| Tặng cách | протека́нию | протека́ниям |
| Đối cách | протека́ние | протека́ния |
| Công cụ cách | протека́нием | протека́ниями |
| Giới cách | протека́нии | протека́ниях |