обтека́емость обтекаемость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính khí động học, độ thon gọn, tính trơn tru

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобтека́емостьобтека́емости
Sinh cáchобтека́емостиобтека́емостей
Tặng cáchобтека́емостиобтека́емостям
Đối cáchобтека́емостьобтека́емости
Công cụ cáchобтека́емостьюобтека́емостями
Giới cáchобтека́емостиобтека́емостях