обтека́емость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính khí động học, độ thon gọn, tính trơn tru
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обтека́емость | обтека́емости |
| Sinh cách | обтека́емости | обтека́емостей |
| Tặng cách | обтека́емости | обтека́емостям |
| Đối cách | обтека́емость | обтека́емости |
| Công cụ cách | обтека́емостью | обтека́емостями |
| Giới cách | обтека́емости | обтека́емостях |