подтёк
danh từbất động vật
Nghĩa
- vết lem, vết ố, vết ẩm, vết bầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | подтёк | подтёки |
|---|
| Sinh cách | подтёка | подтёков |
|---|
| Tặng cách | подтёку | подтёкам |
|---|
| Đối cách | подтёк | подтёки |
|---|
| Công cụ cách | подтёком | подтёками |
|---|
| Giới cách | подтёке | подтёках |
|---|
подте́чь подтечь
động từthể hoàn thành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | подтеку́ |
|---|
| ты | подтечёшь |
|---|
| он / она / оно | подтечёт |
|---|
| мы | подтечём |
|---|
| вы | подтечёте |
|---|
| они | подтеку́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подтёк |
|---|
| Giống cái | подтекла́ |
|---|
| Giống trung | подтекло́ |
|---|
| Số nhiều | подтекли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подтеки́ |
|---|
| Số nhiều | подтеки́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | подтёкший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | подтёкши |
|---|