уте́чка утечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chảy đi, rò rỉжидкостиsự
  2. Hao hụt
  3. thoát mất, xìгазаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуте́чкауте́чки
Sinh cáchуте́чкиуте́чек
Tặng cáchуте́чкеуте́чкам
Đối cáchуте́чкууте́чки
Công cụ cáchуте́чкой, уте́чкоюуте́чками
Giới cáchуте́чкеуте́чках

Ví dụ

  • утечка информации
    [sự, tình trạng] tiết lộ bí mật, bí mật lọt ra ngoài
  • утечка мозгов
    [tình trạng, sự] chuyên gia bỏ đi nước khác, rò rỉ chất xám