отека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оте́чьsưng lên, phù lên, chảy ra
Nghĩa
- nhỏ giọt, nhỏ nếnо свете
- Phù lên, xưng lên, húp lên
- tê đi, dại điнеметь
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отека́ю |
| ты | отека́ешь |
| он / она / оно | отека́ет |
| мы | отека́ем |
| вы | отека́ете |
| они | отека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отека́л |
| Giống cái | отека́ла |
| Giống trung | отека́ло |
| Số nhiều | отека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отека́й |
| Số nhiều | отека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отека́ющий | отека́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отека́я | отекав, отекавши |