отека́ть отекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhỏ giọt, nhỏ nếnо свете
  2. Phù lên, xưng lên, húp lên
  3. tê đi, dại điнеметь

Chia động từ

Hiện tại
яотека́ю
тыотека́ешь
он / она / оноотека́ет
мыотека́ем
выотека́ете
ониотека́ют
Quá khứ
Giống đựcотека́л
Giống cáiотека́ла
Giống trungотека́ло
Số nhiềuотека́ли
Mệnh lệnh
Số ítотека́й
Số nhiềuотека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотека́ющийотека́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотека́яотекав, отекавши