ток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dòng điệnэлектрический ток
  2. dòng chảyток жидкости или газа
  3. dòng, dòng điệnelectricity, water, air
  4. bãi giao phối của chimfor birds
  5. sân đập lúa
  6. mũ không vành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтокто́ки
Sinh cáchто́ка, то́куто́ков
Tặng cáchто́куто́кам
Đối cáchтокто́ки
Công cụ cáchто́комто́ками
Giới cáchто́кето́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa