доте́чь
động từthể hoàn thành
Cặp thể дотека́тьchảy cạn, chảy đến cuối
Nghĩa
- chảy đến, thấm đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | дотеку́ |
| ты | дотечёшь |
| он / она / оно | дотечёт |
| мы | дотечём |
| вы | дотечёте |
| они | дотеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дотёк |
| Giống cái | дотекла́ |
| Giống trung | дотекло́ |
| Số nhiều | дотекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дотеки́ |
| Số nhiều | дотеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | дотёкший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | дотёкши |