расте́чься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chảy ra, loang ra, lan ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | растеку́сь |
| ты | растечёшься |
| он / она / оно | растечётся |
| мы | растечёмся |
| вы | растечётесь |
| они | растеку́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | растёкся |
| Giống cái | растекла́сь |
| Giống trung | растекло́сь |
| Số nhiều | растекли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | растеки́сь |
| Số nhiều | растеки́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | растёкшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | растёкшись |