расте́чься растечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy ra, loang ra, lan ra

Chia động từ

Tương lai
ярастеку́сь
тырастечёшься
он / она / онорастечётся
мырастечёмся
вырастечётесь
онирастеку́тся
Quá khứ
Giống đựcрастёкся
Giống cáiрастекла́сь
Giống trungрастекло́сь
Số nhiềuрастекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítрастеки́сь
Số nhiềuрастеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—растёкшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—растёкшись