прото́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhánh sông, kênh thông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прото́ка | прото́ки |
| Sinh cách | прото́ки | прото́к |
| Tặng cách | прото́ке | прото́кам |
| Đối cách | прото́ку | прото́ки |
| Công cụ cách | прото́кой, прото́кою | прото́ками |
| Giới cách | прото́ке | прото́ках |