происте́чь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phát sinh, bắt nguồn, dẫn đến, nảy sinh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | проистеку́ |
| ты | проистечёшь |
| он / она / оно | проистечёт |
| мы | проистечём |
| вы | проистечёте |
| они | проистеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | происте́к |
| Giống cái | проистекла́ |
| Giống trung | проистекло́ |
| Số nhiều | проистекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проистеки́ |
| Số nhiều | проистеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проистёкший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проистёкши |