проте́кший протекший
tính từ
Nghĩa
- đã qua, vừa qua, trước đó
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | проте́кший | проте́кшее | проте́кшая | проте́кшие |
|---|
| Sinh cách | проте́кшего | проте́кшего | проте́кшей | проте́кших |
|---|
| Tặng cách | проте́кшему | проте́кшему | проте́кшей | проте́кшим |
|---|
| Đối cách | проте́кший, проте́кшего | проте́кшее | проте́кшую | проте́кшие, проте́кших |
|---|
| Công cụ cách | проте́кшим | проте́кшим | проте́кшей, проте́кшею | проте́кшими |
|---|
| Giới cách | проте́кшем | проте́кшем | проте́кшей | проте́кших |
|---|
| Dạng ngắn | проте́кш | проте́кше | проте́кша | проте́кши |
|---|
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | протёкший | протёкшее | протёкшая | протёкшие |
|---|
| Sinh cách | протёкшего | протёкшего | протёкшей | протёкших |
|---|
| Tặng cách | протёкшему | протёкшему | протёкшей | протёкшим |
|---|
| Đối cách | протёкшего, протёкший | протёкшее | протёкшую | протёкших, протёкшие |
|---|
| Công cụ cách | протёкшим | протёкшим | протёкшей, протёкшею | протёкшими |
|---|
| Giới cách | протёкшем | протёкшем | протёкшей | протёкших |
|---|
проте́чь протечь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trôi qua, qua đi
- chảy qua, rò qua, thấm qua
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | протеку́ |
|---|
| ты | протечёшь |
|---|
| он / она / оно | протечёт |
|---|
| мы | протечём |
|---|
| вы | протечёте |
|---|
| они | протеку́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | протёк |
|---|
| Giống cái | протекла́ |
|---|
| Giống trung | протекло́ |
|---|
| Số nhiều | протекли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | протеки́ |
|---|
| Số nhiều | протеки́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | протёкший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | протёкши |
|---|