теку́чий текучий

tính từ

Nghĩa

  1. lưu động, lưu chuyển, không cố địnhнепостоянный
  2. lưu, chảyпроточный
  3. Lưu, lỏng, chảy được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтеку́чийтеку́чеетеку́чаятеку́чие
Sinh cáchтеку́чеготеку́чеготеку́чейтеку́чих
Tặng cáchтеку́чемутеку́чемутеку́чейтеку́чим
Đối cáchтеку́чий, теку́чеготеку́чеетеку́чуютеку́чие, теку́чих
Công cụ cáchтеку́чимтеку́чимтеку́чей, (теку́чею)теку́чими
Giới cáchтеку́чемтеку́чемтеку́чейтеку́чих
Dạng ngắnтеку́чтеку́четеку́чатеку́чи
So sánh hơn бо́лее теку́чий
So sánh nhất са́мый теку́чий

Ví dụ

  • текучая вода
    nước chảy, lưu thủy