течь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rò nướcпропускать воду
  2. chảyперемещаться, струиться
  3. chảy, tuôn, rò
  4. rò rỉпропускать воду
  5. tuônперемещаться, струиться

Chia động từ

Hiện tại
ятеку́
тытечёшь
он / она / онотечёт
мытечём
вытечёте
онитеку́т
Quá khứ
Giống đựcтёк
Giống cáiтекла́
Giống trungтекло́
Số nhiềuтекли́
Mệnh lệnh
Số ítтеки́
Số nhiềuтеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтеку́щийтёкший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—тёкши

Từ liên quan

тече́ниеtiến trình, thời kỳ; dòng chảyтокdòng điện; dòng chảyвытека́тьchảy ra, tuôn ra, trào raотёкPhù, thũng, nề, phù thũngстека́тьChảy xuống; nhỏ xuống, nhỏ giọtпоте́чьbắt đầu chảy, bắt đầu ròуте́чкаchảy đi, rò rỉ; Hao hụtприто́кnhập thêm, gia thêm, đến thêm, bổ sung thêm; sông nhánh, nhánh sông, chi lưuрастека́тьсяChảy tứ tung, chảy loang; nhòe ra, loang raисте́чьchảy hết; hết hạn, trôi quaзате́чьtê dại; chảy vàoистече́ниеsự hết hạn; sự hết hạnпрото́каnhánh sông, kênh thôngуте́чьchảy mất, trôi quaстокchảy, chảy xuống, chảy xuôi; cốngтеку́чийlưu động, lưu chuyển, không cố định; lưu, chảyстека́тьсяChảy vào, chảy dồn vào, hợp lưuвы́течьchảy ra, rò rỉутека́тьchảy đi, trôi đi, rò, rỉ; thoát đi, thoát mất, xìобтека́тьchảy quanh, chảy vòng, chảy lướt quanhрасте́чьсяchảy ra, loang ra, lan raперетека́тьchảy; tràn ra, chảy trànподтёкvết lem, vết ố, vết ẩm, vết bầmпроте́чьtrôi qua, qua đi; chảy qua, rò qua, thấm quaоте́чьsưng lên, phù lên, chảy raзатека́тьsưmg lên, phồng lên, sưng húp; thẩm lậu, chảy vàoпротека́ниеdiễn biến, quá trình; sự chảy, sự lưu thôngвтека́тьchảy vào, đổ vàoотека́тьnhỏ giọt, nhỏ nến; Phù lên, xưng lên, húp lênподтека́тьRỉ vào, lọt vào, chảy vào, thấm vào, ngấm vào, thẩm lậuпритека́тьchảy đến, dồn về, chảy vàoзатека́ниеsự chảy vào, sự thấm vào, sự thẩm thấu; sự tê dại, cảm giác kim châmстека́ниестечьtháo cạn, thoát đi; chảy xuống, tuôn xuốngрастека́ниеsự lan ra, sự chảy loangте́чкаĐộng đựcвтечьchảy vàoдотека́тьchảy cạn, chảy đến cuốiдоте́чьchảy đến, thấm đếnобте́чьchảy quanh, vượt quaподте́чьthấm, rò, chảy, rỉприте́чьchảy tới, chảy về, róc rách tớiсте́чьсяtụ lại, đổ về, quy tụ, tập trungвтеканиеистеканиеобтеканиеdòng chảy quanh, dòng khí cuốn, sự bao quanh dòng chảy, dòng chảy vòngперетека́ниеsự tràn ra, sự chảy tràn, sự tràn ngậpподтека́ниеsự rò rỉ, sự thấm, sự nhỏ giọt, sự chảy rỉподто́кdòng chảy ngầm, sự thấm vào, dòng nước ngầm

Từ đồng nghĩa

течь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỗ rò
  2. sự rò rỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́чьте́чи
Sinh cáchте́чите́чей
Tặng cáchте́чите́чам
Đối cáchте́чьте́чи
Công cụ cáchте́чьюте́чами
Giới cáchте́чите́чах