те́чка течка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Động đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́чкате́чки
Sinh cáchте́чките́чек
Tặng cáchте́чкете́чкам
Đối cáchте́чкуте́чки
Công cụ cáchте́чкой, те́чкоюте́чками
Giới cáchте́чкете́чках