те́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Động đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́чка | те́чки |
| Sinh cách | те́чки | те́чек |
| Tặng cách | те́чке | те́чкам |
| Đối cách | те́чку | те́чки |
| Công cụ cách | те́чкой, те́чкою | те́чками |
| Giới cách | те́чке | те́чках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́чка | те́чки |
| Sinh cách | те́чки | те́чек |
| Tặng cách | те́чке | те́чкам |
| Đối cách | те́чку | те́чки |
| Công cụ cách | те́чкой, те́чкою | те́чками |
| Giới cách | те́чке | те́чках |