теку́честь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lưu thông, lưu chuyểnнепостоянствоtính, sự
- lưu, chảyфизtính, độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теку́честь | теку́чести |
| Sinh cách | теку́чести | теку́честей |
| Tặng cách | теку́чести | теку́честям |
| Đối cách | теку́честь | теку́чести |
| Công cụ cách | теку́честью | теку́честями |
| Giới cách | теку́чести | теку́честях |
Ví dụ
- текучесть рабочей силы[tính] lưu động của nhân lực, lưu chuyển của sức lao động