исте́чь истечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy hết
  2. hết hạn, trôi qua

Chia động từ

Tương lai
яистеку́
тыистечёшь
он / она / оноистечёт
мыистечём
выистечёте
ониистеку́т
Quá khứ
Giống đựcистёк
Giống cáiистекла́
Giống trungистекло́
Số nhiềuистекли́
Mệnh lệnh
Số ítистеки́
Số nhiềuистеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—истёкший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—истёкши