обтекание

danh từ

Nghĩa

  1. dòng chảy quanh, dòng khí cuốn, sự bao quanh dòng chảy, dòng chảy vòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобтеканиеобтекания
Sinh cáchобтеканияобтеканий
Tặng cáchобтеканиюобтеканиям
Đối cáchобтеканиеобтекания
Công cụ cáchобтеканемобтеканиями
Giới cáchобтеканииобтеканях