обтекание
danh từ
Nghĩa
- dòng chảy quanh, dòng khí cuốn, sự bao quanh dòng chảy, dòng chảy vòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обтекание | обтекания |
| Sinh cách | обтекания | обтеканий |
| Tặng cách | обтеканию | обтеканиям |
| Đối cách | обтекание | обтекания |
| Công cụ cách | обтеканем | обтеканиями |
| Giới cách | обтекании | обтеканях |