стека́ть стекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chảy xuống
  2. nhỏ xuống, nhỏ giọtкаплями

Chia động từ

Hiện tại
ястека́ю
тыстека́ешь
он / она / оностека́ет
мыстека́ем
выстека́ете
онистека́ют
Quá khứ
Giống đựcстека́л
Giống cáiстека́ла
Giống trungстека́ло
Số nhiềuстека́ли
Mệnh lệnh
Số ítстека́й
Số nhiềuстека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстека́ющийстека́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстека́ястека́в, стека́вши

Ví dụ

  • стекать с крыш
    từ mái nhà chảy xuống, chảy xuống từ mái nhà
  • стекать по склону
    chảy xuống dốc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa