самотёком
khác
Nghĩa
- nhờ trọng lực, bằng trọng lực, chảy theo trọng lực
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самотёк | самотёки |
| Sinh cách | самотёка | самотёков |
| Tặng cách | самотёку | самотёкам |
| Đối cách | самотёк | самотёки |
| Công cụ cách | самотёком | самотёками |
| Giới cách | самотёке | самотёках |