втека́ть втекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy vào, đổ vào

Chia động từ

Hiện tại
явтека́ю
тывтека́ешь
он / она / оновтека́ет
мывтека́ем
вывтека́ете
онивтека́ют
Quá khứ
Giống đựcвтека́л
Giống cáiвтека́ла
Giống trungвтека́ло
Số nhiềuвтека́ли
Mệnh lệnh
Số ítвтека́й
Số nhiềuвтека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвтека́ющийвтека́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвтека́явтекав, втекавши