зате́чь затечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tê dạifoot fell asleep
  2. chảy vào

Chia động từ

Tương lai
язатеку́
тызатечёшь
он / она / онозатечёт
мызатечём
вызатечёте
онизатеку́т
Quá khứ
Giống đựcзатёк
Giống cáiзатекла́
Giống trungзатекло́
Số nhiềuзатекли́
Mệnh lệnh
Số ítзатеки́
Số nhiềuзатеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затёкший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затёкши